Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

terebinthine

/,tərə'binθain/

tính từ

  • (thuộc) dầu thông; như dầu thông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to turpentine; consisting of\n turpentine, or partaking of its qualities.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...