Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

terebration

/,teri'breiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

terebration

/,teri'breiʃn/

danh từ

  • sự khoan lỗ trôn ốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of terebrating, or boring.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...