teredo
/te'ri:dou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
teredo
/te'ri:dou/
danh từ, số nhiều teredos
- (động vật học) con hà
Định nghĩa tiếng Anh
n. typical shipworm
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. typical shipworm
Đang tải...