Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teredo

/te'ri:dou/

danh từ, số nhiều teredos

  • (động vật học) con hà
Định nghĩa tiếng Anh

n. typical shipworm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...