Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tergiversation

/,tə:dʤivə:'seiʃn/

danh từ

  • sự nói quanh, sự tìm cớ thoái thác; sự lần nữa
  • sự bỏ phe, sự bỏ đảng
  • sự tuyên bố những lời mâu thuẫn với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n falsification by means of vague or ambiguous language\nn the act of abandoning a party for cause

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...