Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

termagant

/'tə:məgənt/

tính từ

  • lắm điều, lăng loàn, thích đánh nhau, hay gây gổ

danh từ

  • người đàn bà lắm điều, người đàn bà lăng loàn
Định nghĩa tiếng Anh

n a scolding nagging bad-tempered woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...