Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14266

terminally

//

* phó từ
  • ở giai đoạn cuối (của một căn bệnh chết người)
  • xảy ra ở mỗi học kỳ
  • ở vào cuối, chót, tận cùng
  • vạch giới hạn, định giới hạn (đường mốc)
  • ba tháng một lần, theo từng quý
Định nghĩa tiếng Anh

r. at the end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...