terminally
//
* phó từ- ở giai đoạn cuối (của một căn bệnh chết người)
- xảy ra ở mỗi học kỳ
- ở vào cuối, chót, tận cùng
- vạch giới hạn, định giới hạn (đường mốc)
- ba tháng một lần, theo từng quý
Định nghĩa tiếng Anh
r. at the end
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. at the end
Đang tải...