Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

terminological

/,tə:minə'lɔdʤikəl/ phổ biến #34298
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

terminological

/,tə:minə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) thuật ngữ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or concerning terminology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...