Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34298

terminological

/,tə:minə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) thuật ngữ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or concerning terminology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...