Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9306

terminology

/,tə:mi'nɔlədʤi/

danh từ

  • thuật ngữ học
  • thuật ngữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a system of words used to name things in a particular discipline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...