Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #11828

termite

/'tə:mait/

danh từ

  • (động vật học) con mối
Biến thể từ termites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. whitish soft-bodied ant-like social insect that feeds on wood

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...