Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

termless

/'tə:mlis/

tính từ

  • (thơ ca) vô hạn, vô cùng, vô tận, không bờ bến
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no term or end; unlimited; boundless; unending;\n as, termless time.\na. Inexpressible; indescribable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...