Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

terpsichore

/tə:p'sikəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

terpsichore

/tə:p'sikəri/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) nữ thần ca múa
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) the Muse of the dance and of choral song

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...