Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

terra firma

/'terə'fə:mə/

danh từ

  • đất liền (trái với biển)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...