terrestrialization /təˌrɛstriəlaɪˈzeɪʃən/
danh từ
- quá trình chuyển từ môi trường nước lên cạn
- the terrestrialization of plants: sự chuyển lên cạn của thực vật
- terrestrialization event: sự kiện chuyển lên cạn
- sự thích nghi với đời sống trên cạn
Đồng nghĩa
land colonizationemergence onto land
Trái nghĩa
aquatic adaptation