Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

territorial army

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

territorial army

//

* danh từ
  • (Territorial Army) quân địa phương (lực lượng gồm những người tình nguyện dành một phần thời để tập luyện bảo vệ nước Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...