Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

territorially

/,teri'tɔ:riəli/ phổ biến #35128
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

territorially

/,teri'tɔ:riəli/

phó từ

  • theo khu vực
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to territory

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...