terror-stricken
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
terror-stricken
//
* tính từ- khiếp sợ, kinh hãi
Định nghĩa tiếng Anh
s. struck or filled with terror
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. struck or filled with terror
Đang tải...