Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

terrorization

/,terərai'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

terrorization

/,terərai'zeiʃn/

danh từ

  • sự làm khiếp sợ, sự khủng bố
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of inspiring with fear n an act of terrorism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...