Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

terseness

/'tə:snis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

terseness

/'tə:snis/

danh từ

  • tính chất ngắn gọn; tính chất súc tích (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a neatly short and concise expressive style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...