Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tertiary

/'tə:ʃəri/ IELTS phổ biến #18337
Biến thể từ tertiaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tertiary

/'tə:ʃəri/

tính từ

  • thứ ba
  • (Tertiary) (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ thứ ba

danh từ

  • (Tertiary) (địa lý,địa chất) kỷ thứ ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. from 63 million to 2 million years ago

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...