Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #18337

tertiary

/'tə:ʃəri/

tính từ

  • thứ ba
  • (Tertiary) (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ thứ ba

danh từ

  • (Tertiary) (địa lý,địa chất) kỷ thứ ba
Biến thể từ tertiaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. from 63 million to 2 million years ago

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...