tertiary
/'tə:ʃəri/
tính từ
- thứ ba
- (Tertiary) (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ thứ ba
danh từ
- (Tertiary) (địa lý,địa chất) kỷ thứ ba
Biến thể từ
tertiaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. from 63 million to 2 million years ago