Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tessellate

/'tesileit/

ngoại động từ

  • khảm; lát đá hao nhiều màu
Định nghĩa tiếng Anh

v. fit together exactly, of identical shapes\nv. tile with tesserae

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...