Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tessera

/'tesirә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tessera

//

* danh từ
  • số nhiều tesserae, tesseri
  • vật để khảm, đá để cẩn, vật liệu dùng để lắp ghép, các khối lắp ghép
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small square tile of stone or glass used in making mosaics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...