test assumptions
Nghĩa thường dùng
“Researchers test assumptions before finalizing their studies.”Các nhà nghiên cứu kiểm tra giả định trước khi hoàn thiện nghiên cứu của họ.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Researchers test assumptions before finalizing their studies.”Các nhà nghiên cứu kiểm tra giả định trước khi hoàn thiện nghiên cứu của họ.
Đang tải...