Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

test drive

/test draiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

test drive

//

* danh từ
  • sự chạy thử (chiếc xe định mua )* ngoại động từdrove, driven
  • cho (xe) chạy thử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...