Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

test materials

Nghĩa thường dùng

kiểm tra vật liệu cụm từ

“We need to test materials before construction.”Chúng ta cần kiểm tra vật liệu trước khi xây dựng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...