Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

test methods

/tɛst ˈmɛθədz/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra phương pháp cụm từ

“We need to test methods to ensure they are effective.”Chúng ta cần kiểm tra phương pháp để đảm bảo chúng hiệu quả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...