Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

test systems

/tɛst ˈsɪstəmz/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra hệ thống cụm từ

“We need to test systems before implementation.”Chúng ta cần kiểm tra hệ thống trước khi triển khai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...