Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

test-taking /ˈtestˌteɪkɪŋ/

danh từ

  • việc làm bài kiểm tra, việc dự thi
    • test-taking strategies: các chiến lược làm bài kiểm tra
    • test-taking skills: kỹ năng làm bài kiểm tra
    • test-taking anxiety: lo lắng khi làm bài kiểm tra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...