Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

test-tube

/'testtju:b/

danh từ

  • (hoá học) ống thử

thành ngữ

  1. test-tube baby
    • đứa bé thụ tinh nhân tạo
Biến thể từ test-tubes số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...