test-tube
/'testtju:b/
danh từ
- (hoá học) ống thử
thành ngữ
- test-tube baby
- đứa bé thụ tinh nhân tạo
Biến thể từ
test-tubes số nhiều
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...