Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

testaceous

/tes'teiʃəs/

tính từ

  • (thuộc) vỏ; (thuộc) mai
  • có vỏ cứng, có mai cứng
    • testaceous mollusc: động vật thân mềm có vỏ cứng
  • (động vật học); (thực vật học) có màu nâu gạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or possessing a testa or hard shell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...