Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

testacious

//

* tính từ
  • (thuộc) vỏ; (thuộc) mai
  • có vỏ cứng, có mai cứng
    • testaceous mollusc:động vật thân mềm có vỏ cứng
  • (động vật học); (thực vật học) có màu nâu gạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...