Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

testatrices

/tes'teitriks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

testatrices

/tes'teitriks/

danh từ, số nhiều testatrices

  • người đàn bà làm di chúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...