Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

testatrix

/tes'teitriks/

danh từ, số nhiều testatrices

  • người đàn bà làm di chúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female testator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...