Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

testifier

/'testifaiə/

danh từ

  • người làm chứng, người chứng nhận
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who testifies or gives a deposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...