Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

testudinate

/tes'tju:dinit/

tính từ

  • khum khum như mai rùa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Testudinated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...