Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

testudineous

/,testju'diniəs/

tính từ

  • như mai rùa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling the shell of a tortoise.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...