testy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
testy
/'testi/
tính từ
- hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt
- dễ bị động lòng, dễ bị phật ý
Định nghĩa tiếng Anh
s easily irritated or annoyed
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s easily irritated or annoyed
Đang tải...