Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

testy

/'testi/

tính từ

  • hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt
  • dễ bị động lòng, dễ bị phật ý
Định nghĩa tiếng Anh

s easily irritated or annoyed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...