Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tetrapetalous

/'tetrə'petələs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tetrapetalous

/'tetrə'petələs/

tính từ

  • (thực vật học) có bốn cánh (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Containing four distinct petals, or flower leaves; as, a tetrapetalous corolla.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...