Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tetrastyle

/tetrəstail/

tính từ

  • (kiến trúc) có cửa bốn cột, trước mặt có bốn cột
  • (thực vật học) có bốn vòi nhuỵ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having four columns in front; -- said of a temple,\n portico, or colonnade.\nn. A tetrastyle building.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...