Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tetravalence

/,tetrә'veilәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tetravalence

//

* danh từ
  • (hoá học) hoá trị bốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being tetravalent; quadrivalence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...