Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tetrode

/'tetroud/

danh từ

  • (vật lý) tetrôt, ống bốn cực
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thermionic tube having four electrodes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...