Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

text completion

cụm từ

  • bài tập điền vào chỗ trống (trong ngữ cảnh kiểm tra kỹ năng đọc hiểu hoặc ngữ pháp)
    • text completion exercise: bài tập điền vào đoạn văn
    • text completion task: nhiệm vụ điền vào đoạn văn
    • text completion question: câu hỏi điền vào đoạn văn
  • hoạt động hoàn thành một đoạn văn bằng cách điền từ còn thiếu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...