Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5621

textile

/'tekstail/

tính từ

  • dệt, có sợi dệt được
    • textile materials: nguyên liệu để dệt
    • textile fabric: vải
    • textile industry: công nghiệp dệt

danh từ

  • hàng dệt, vải
  • nguyên liệu dệt (bông, gai, đay...)
Biến thể từ textiles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to fabrics or fabric making

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...