Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5621

textile

/'tekstail/

tính từ

  • dệt, có sợi dệt được
    • textile materials: nguyên liệu để dệt
    • textile fabric: vải
    • textile industry: công nghiệp dệt

danh từ

  • hàng dệt, vải
  • nguyên liệu dệt (bông, gai, đay...)
Biến thể từ textiles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to fabrics or fabric making

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...