textile industries
Nghĩa thường dùng
ngành công nghiệp dệt may
danh từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- ngành công nghiệp dệt may
- các hoạt động sản xuất hàng dệt
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...