textile waste /ˈtɛkstaɪl weɪst/
danh từ
- rác thải dệt may, chất thải từ ngành dệt may
- textile waste management: quản lý rác thải dệt may
- reduce textile waste: giảm rác thải dệt may
- textile waste recycling: tái chế rác thải dệt may
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...