Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

textualist

//

* danh từ
  • nhà ngữ văn học
  • người dịch gò từng chữ
Biến thể từ textualists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A textman; a textuary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...