Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thankfully

/'θæŋkfulli/ phổ biến #11882
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thankfully

//

* phó từ
  • một cách biết ơn
  • tôi/ chúng tôi rất vui mừng; may mắn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a thankful manner; with thanks r. let us be thankful that

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...