Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thankfulness

/'θæɳkfulnis/ phổ biến #35375
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thankfulness

/'θæɳkfulnis/

danh từ

  • lòng biết ơn; sự cám ơn
Định nghĩa tiếng Anh

n warm friendly feelings of gratitude

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...