that's
/ðæts/ Collins ★★★★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
that's
//
- (thông tục) viết tắt của that is
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...