That's okay
Nghĩa thường dùng
“You forgot to bring it? That's okay, I can get it tomorrow.”Bạn quên mang nó rồi à? Không sao đâu, tôi có thể lấy ngày mai.
Từ điển Anh–Việt
112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You forgot to bring it? That's okay, I can get it tomorrow.”Bạn quên mang nó rồi à? Không sao đâu, tôi có thể lấy ngày mai.
Đang tải...