Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

that sort of thing

/ˌðæt ˈsɔːt əv θɪŋ/

Nghĩa thường dùng

kiểu như thế, đại loại vậy cụm từ

“At weekends I go hiking, cycling, that sort of thing.”Cuối tuần mình đi leo núi, đạp xe, đại loại vậy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...